Từ vựng
截然
せつぜん
vocabulary vocab word
rõ rệt
sắc nét
khác biệt
đặc trưng
截然 截然 せつぜん rõ rệt, sắc nét, khác biệt, đặc trưng
Ý nghĩa
rõ rệt sắc nét khác biệt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せつぜん
vocabulary vocab word
rõ rệt
sắc nét
khác biệt
đặc trưng