Từ vựng
截断面
せつだんめん
vocabulary vocab word
mặt cắt
mặt cắt ngang
mặt phẳng cắt
截断面 截断面 せつだんめん mặt cắt, mặt cắt ngang, mặt phẳng cắt
Ý nghĩa
mặt cắt mặt cắt ngang và mặt phẳng cắt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
せつだんめん
vocabulary vocab word
mặt cắt
mặt cắt ngang
mặt phẳng cắt