Từ vựng
截り金
きりかね
vocabulary vocab word
giấy kim loại cắt thành dải hoặc hình dạng để tạo hoa văn trang trí
cắt tấm kim loại mỏng thành hình dạng và gắn bằng sơn mài để tạo hình cảnh thiên nhiên (ví dụ: mây)
截り金 截り金 きりかね giấy kim loại cắt thành dải hoặc hình dạng để tạo hoa văn trang trí, cắt tấm kim loại mỏng thành hình dạng và gắn bằng sơn mài để tạo hình cảnh thiên nhiên (ví dụ: mây)
Ý nghĩa
giấy kim loại cắt thành dải hoặc hình dạng để tạo hoa văn trang trí và cắt tấm kim loại mỏng thành hình dạng và gắn bằng sơn mài để tạo hình cảnh thiên nhiên (ví dụ: mây)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0