Từ vựng
戦犯
せんぱん
vocabulary vocab word
tội phạm chiến tranh
người chịu trách nhiệm cho thất bại của đội
戦犯 戦犯 せんぱん tội phạm chiến tranh, người chịu trách nhiệm cho thất bại của đội
Ý nghĩa
tội phạm chiến tranh và người chịu trách nhiệm cho thất bại của đội
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0