Từ vựng
戦史
せんし
vocabulary vocab word
lịch sử quân sự
biên niên sử quân sự
戦史 戦史 せんし lịch sử quân sự, biên niên sử quân sự
Ý nghĩa
lịch sử quân sự và biên niên sử quân sự
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せんし
vocabulary vocab word
lịch sử quân sự
biên niên sử quân sự