Từ vựng
成長株
せいちょうかぶ
vocabulary vocab word
cổ phiếu tăng trưởng
người có triển vọng tương lai
成長株 成長株 せいちょうかぶ cổ phiếu tăng trưởng, người có triển vọng tương lai
Ý nghĩa
cổ phiếu tăng trưởng và người có triển vọng tương lai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0