Từ vựng
成長促進
せいちょーそくしん
vocabulary vocab word
chất thúc đẩy tăng trưởng
成長促進 成長促進 せいちょーそくしん chất thúc đẩy tăng trưởng
Ý nghĩa
chất thúc đẩy tăng trưởng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
せいちょーそくしん
vocabulary vocab word
chất thúc đẩy tăng trưởng