Từ vựng
成績表
せいせきひょう
vocabulary vocab word
bảng điểm
phiếu kết quả
成績表 成績表 せいせきひょう bảng điểm, phiếu kết quả
Ý nghĩa
bảng điểm và phiếu kết quả
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
せいせきひょう
vocabulary vocab word
bảng điểm
phiếu kết quả