Từ vựng
せいせきしょ成績書 せいせきしょ成績書 せいせきしょ成績書

Ý nghĩa

bảng điểm (đặc biệt là điểm số học sinh) và báo cáo kết quả

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠