Từ vựng
成算
せいさん
vocabulary vocab word
hy vọng thành công
triển vọng thành công
成算 成算 せいさん hy vọng thành công, triển vọng thành công
Ý nghĩa
hy vọng thành công và triển vọng thành công
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せいさん
vocabulary vocab word
hy vọng thành công
triển vọng thành công