Từ vựng
懸け
かけ
vocabulary vocab word
tín dụng
tiền nợ trên tài khoản
hóa đơn
móc treo
giá đỡ
chỗ nghỉ
giá để
cọc treo
móc
kệ
đang trong quá trình (làm)
đang làm dở
làm xong một nửa
sắp sửa
sắp bắt đầu
mì nước nóng
giá bán buôn theo tỷ lệ phần trăm giá niêm yết (tính theo phần mười)
懸け 懸け かけ tín dụng, tiền nợ trên tài khoản, hóa đơn, móc treo, giá đỡ, chỗ nghỉ, giá để, cọc treo, móc, kệ, đang trong quá trình (làm), đang làm dở, làm xong một nửa, sắp sửa, sắp bắt đầu, mì nước nóng, giá bán buôn theo tỷ lệ phần trăm giá niêm yết (tính theo phần mười)
Ý nghĩa
tín dụng tiền nợ trên tài khoản hóa đơn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0