Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
懐銭
ふところぜに
vocabulary vocab word
tiền tiêu vặt
懐銭
futokorozeni
懐銭
懐銭
ふところぜに
tiền tiêu vặt
ふ
と
こ
ろ
ぜ
に
懐
銭
ふ
と
こ
ろ
ぜ
に
懐
銭
ふ
と
こ
ろ
ぜ
に
懐
銭
Ý nghĩa
tiền tiêu vặt
tiền tiêu vặt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
懐銭
tiền tiêu vặt
ふところぜに
懐
cảm xúc, trái tim, mong nhớ...
ふところ, なつ.かしい, カイ
忄
( 心 )
trái tim, biến thể bộ thủ tâm đứng (số 61)
こころ, シン
十
mười
とお, と, ジュウ
⺫
衣
trang phục, quần áo, sự mặc quần áo
ころも, きぬ, イ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
銭
đồng xu, một xu, tiền
ぜに, すき, セン
金
vàng
かね, かな-, キン
㦮
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.