Từ vựng
懈怠
けたい
vocabulary vocab word
sự lười biếng
sự lười nhác
sự bất cẩn (trong nhiệm vụ)
sự thiếu trách nhiệm
sự không thực hiện nhiệm vụ
sự cẩu thả
sự chậm trễ (pháp lý)
sự lười biếng (trong Phật giáo)
懈怠 懈怠 けたい sự lười biếng, sự lười nhác, sự bất cẩn (trong nhiệm vụ), sự thiếu trách nhiệm, sự không thực hiện nhiệm vụ, sự cẩu thả, sự chậm trễ (pháp lý), sự lười biếng (trong Phật giáo)
Ý nghĩa
sự lười biếng sự lười nhác sự bất cẩn (trong nhiệm vụ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0