Từ vựng
懇切
こんせつ
vocabulary vocab word
tận tình chu đáo
chu đáo
hữu ích
thận trọng
tỉ mỉ
cẩn thận
懇切 懇切 こんせつ tận tình chu đáo, chu đáo, hữu ích, thận trọng, tỉ mỉ, cẩn thận
Ý nghĩa
tận tình chu đáo chu đáo hữu ích
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0