Từ vựng
憐情
れんじょう
vocabulary vocab word
lòng trắc ẩn
lòng thương hại
憐情 憐情 れんじょう lòng trắc ẩn, lòng thương hại
Ý nghĩa
lòng trắc ẩn và lòng thương hại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
れんじょう
vocabulary vocab word
lòng trắc ẩn
lòng thương hại