Từ vựng
慶福
けいふく
vocabulary vocab word
sự kiện vui
hạnh phúc
慶福 慶福 けいふく sự kiện vui, hạnh phúc
Ý nghĩa
sự kiện vui và hạnh phúc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
慶福
sự kiện vui, hạnh phúc
けいふく
慶
niềm vui mừng, chúc mừng, vui mừng...
よろこ.び, ケイ
&CDP-8D57;
( CDP-8D57 )
乛
𢖻