Từ vựng
慶春
けいしゅん
vocabulary vocab word
Chúc Mừng Năm Mới
慶春 慶春 けいしゅん Chúc Mừng Năm Mới
Ý nghĩa
Chúc Mừng Năm Mới
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
慶春
Chúc Mừng Năm Mới
けいしゅん
慶
niềm vui mừng, chúc mừng, vui mừng...
よろこ.び, ケイ
&CDP-8D57;
( CDP-8D57 )
乛
𢖻