Từ vựng
慎重を期する
しんちょーをきする
vocabulary vocab word
cẩn thận
hết sức thận trọng
慎重を期する 慎重を期する しんちょーをきする cẩn thận, hết sức thận trọng
Ý nghĩa
cẩn thận và hết sức thận trọng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
しんちょーをきする
vocabulary vocab word
cẩn thận
hết sức thận trọng