Từ vựng
慎重
しんちょう
vocabulary vocab word
cẩn thận
thận trọng
khôn ngoan
kín đáo
có chủ đích
慎重 慎重 しんちょう cẩn thận, thận trọng, khôn ngoan, kín đáo, có chủ đích
Ý nghĩa
cẩn thận thận trọng khôn ngoan
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0