Từ vựng
慈養
じよー
vocabulary vocab word
sự nuôi dưỡng trìu mến
sự chăm sóc âu yếm
慈養 慈養 じよー sự nuôi dưỡng trìu mến, sự chăm sóc âu yếm
Ý nghĩa
sự nuôi dưỡng trìu mến và sự chăm sóc âu yếm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じよー
vocabulary vocab word
sự nuôi dưỡng trìu mến
sự chăm sóc âu yếm