Từ vựng
慈善家
じぜんか
vocabulary vocab word
người từ thiện
nhà hảo tâm
慈善家 慈善家 じぜんか người từ thiện, nhà hảo tâm
Ý nghĩa
người từ thiện và nhà hảo tâm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じぜんか
vocabulary vocab word
người từ thiện
nhà hảo tâm