Từ vựng
愛翫
あいがん
vocabulary vocab word
chăm sóc (đặc biệt là thú cưng hoặc đồ vật nhỏ)
yêu quý
thích thú
trân trọng
quý trọng
愛翫 愛翫 あいがん chăm sóc (đặc biệt là thú cưng hoặc đồ vật nhỏ), yêu quý, thích thú, trân trọng, quý trọng
Ý nghĩa
chăm sóc (đặc biệt là thú cưng hoặc đồ vật nhỏ) yêu quý thích thú
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0