Từ vựng
愛玩犬
あいがんけん
vocabulary vocab word
chó cảnh
chó nuôi làm cảnh
愛玩犬 愛玩犬 あいがんけん chó cảnh, chó nuôi làm cảnh
Ý nghĩa
chó cảnh và chó nuôi làm cảnh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あいがんけん
vocabulary vocab word
chó cảnh
chó nuôi làm cảnh