Từ vựng
愚直
ぐちょく
vocabulary vocab word
sự thật thà đơn giản
sự thẳng thắn thiếu tế nhị
愚直 愚直 ぐちょく sự thật thà đơn giản, sự thẳng thắn thiếu tế nhị
Ý nghĩa
sự thật thà đơn giản và sự thẳng thắn thiếu tế nhị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0