Từ vựng
愚劣
ぐれつ
vocabulary vocab word
sự ngu ngốc
sự ngu xuẩn
sự ngớ ngẩn
愚劣 愚劣 ぐれつ sự ngu ngốc, sự ngu xuẩn, sự ngớ ngẩn
Ý nghĩa
sự ngu ngốc sự ngu xuẩn và sự ngớ ngẩn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぐれつ
vocabulary vocab word
sự ngu ngốc
sự ngu xuẩn
sự ngớ ngẩn