Từ vựng
いしきてき意識的 いしきてき意識的 いしきてき意識的

Ý nghĩa

có ý thức cố ý và có chủ đích

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

意識的
có ý thức, cố ý, có chủ đích
いしきてき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠