Từ vựng
意気地
いくじ
vocabulary vocab word
lòng tự trọng
sự tự tin
dũng khí
bản lĩnh
niềm kiêu hãnh
động lực
ý chí
意気地 意気地 いくじ lòng tự trọng, sự tự tin, dũng khí, bản lĩnh, niềm kiêu hãnh, động lực, ý chí
Ý nghĩa
lòng tự trọng sự tự tin dũng khí
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0