Từ vựng
意匠惨憺
いしょーさんたん
vocabulary vocab word
vắt óc suy nghĩ để nghĩ ra cái gì đó
đau đầu suy nghĩ để thiết kế hoặc sáng tạo cái gì đó
nỗ lực hết sức để tìm ra phương cách tốt để làm việc gì đó
意匠惨憺 意匠惨憺 いしょーさんたん vắt óc suy nghĩ để nghĩ ra cái gì đó, đau đầu suy nghĩ để thiết kế hoặc sáng tạo cái gì đó, nỗ lực hết sức để tìm ra phương cách tốt để làm việc gì đó
Ý nghĩa
vắt óc suy nghĩ để nghĩ ra cái gì đó đau đầu suy nghĩ để thiết kế hoặc sáng tạo cái gì đó và nỗ lực hết sức để tìm ra phương cách tốt để làm việc gì đó
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
意匠惨憺
vắt óc suy nghĩ để nghĩ ra cái gì đó, đau đầu suy nghĩ để thiết kế hoặc sáng tạo cái gì đó, nỗ lực hết sức để tìm ra phương cách tốt để làm việc gì đó
いしょうさんたん