Từ vựng
意を酌む
いをくむ
vocabulary vocab word
thấu hiểu cảm xúc của người khác
đoán biết cảm xúc của ai đó (bằng trực giác)
意を酌む 意を酌む いをくむ thấu hiểu cảm xúc của người khác, đoán biết cảm xúc của ai đó (bằng trực giác)
Ý nghĩa
thấu hiểu cảm xúc của người khác và đoán biết cảm xúc của ai đó (bằng trực giác)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0