Từ vựng
愉快犯
ゆかいはん
vocabulary vocab word
tội phạm vui vẻ
kẻ phạm tội thích thú với phản ứng của người khác
愉快犯 愉快犯 ゆかいはん tội phạm vui vẻ, kẻ phạm tội thích thú với phản ứng của người khác
Ý nghĩa
tội phạm vui vẻ và kẻ phạm tội thích thú với phản ứng của người khác
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0