Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
惶懼
こうく
vocabulary vocab word
kinh sợ
惶懼
kouku
惶懼
惶懼
こうく
kinh sợ
こ
う
く
惶
懼
こ
う
く
惶
懼
こ
う
く
惶
懼
Ý nghĩa
kinh sợ
kinh sợ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
惶懼
kinh sợ
こうく
惶
sợ hãi
おそ.れる, コウ
忄
( 心 )
trái tim, biến thể bộ thủ tâm đứng (số 61)
こころ, シン
皇
hoàng đế
コウ, オウ
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
王
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
王
( 玉 )
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
懼
sợ hãi, khiếp sợ
おそ.れる, ク
忄
( 心 )
trái tim, biến thể bộ thủ tâm đứng (số 61)
こころ, シン
瞿
họ
おそ.れる, み.る, ク
䀠
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.