Từ vựng
惰眠をむさぼる
だみんをむさぼる
vocabulary vocab word
ngủ nướng cả ngày
lười biếng suốt ngày
ăn không ngồi rồi cả ngày
惰眠をむさぼる 惰眠をむさぼる だみんをむさぼる ngủ nướng cả ngày, lười biếng suốt ngày, ăn không ngồi rồi cả ngày
Ý nghĩa
ngủ nướng cả ngày lười biếng suốt ngày và ăn không ngồi rồi cả ngày
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0