Từ vựng
惚気話
のろけばなし
vocabulary vocab word
chuyện khoe khoang về tình yêu
chuyện kể ngọt ngào về người yêu
chuyện kể lể về các mối tình
惚気話 惚気話 のろけばなし chuyện khoe khoang về tình yêu, chuyện kể ngọt ngào về người yêu, chuyện kể lể về các mối tình
Ý nghĩa
chuyện khoe khoang về tình yêu chuyện kể ngọt ngào về người yêu và chuyện kể lể về các mối tình
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
惚気話
chuyện khoe khoang về tình yêu, chuyện kể ngọt ngào về người yêu, chuyện kể lể về các mối tình
のろけばなし
惚
phải lòng, ngưỡng mộ, lú lẫn
ほけ.る, ぼ.ける, コツ