Từ vựng
惚れ直す
ほれなおす
vocabulary vocab word
yêu lại từ đầu
thắp sáng lại tình yêu
惚れ直す 惚れ直す ほれなおす yêu lại từ đầu, thắp sáng lại tình yêu
Ý nghĩa
yêu lại từ đầu và thắp sáng lại tình yêu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ほれなおす
vocabulary vocab word
yêu lại từ đầu
thắp sáng lại tình yêu