Từ vựng
情に絆される
じょーにほだされる
vocabulary vocab word
thương cảm
bị cảm xúc chi phối
bị xúc động
情に絆される 情に絆される じょーにほだされる thương cảm, bị cảm xúc chi phối, bị xúc động
Ý nghĩa
thương cảm bị cảm xúc chi phối và bị xúc động
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0