Từ vựng
情けが仇
なさけがあだ
vocabulary vocab word
Thương người hại thân
Lòng thương hại gây họa
情けが仇 情けが仇 なさけがあだ Thương người hại thân, Lòng thương hại gây họa
Ý nghĩa
Thương người hại thân và Lòng thương hại gây họa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0