Từ vựng
悴
かせ
vocabulary vocab word
con trai
kẻ côn đồ
nhóc con hư
dương vật
悴 悴-2 かせ con trai, kẻ côn đồ, nhóc con hư, dương vật
Ý nghĩa
con trai kẻ côn đồ nhóc con hư
Luyện viết
Nét: 1/11
かせ
vocabulary vocab word
con trai
kẻ côn đồ
nhóc con hư
dương vật