Từ vựng
悴
せがれ
vocabulary vocab word
con trai
thằng nhóc
thằng ranh
của quý
悴 悴 せがれ con trai, thằng nhóc, thằng ranh, của quý
Ý nghĩa
con trai thằng nhóc thằng ranh
Luyện viết
Nét: 1/11
せがれ
vocabulary vocab word
con trai
thằng nhóc
thằng ranh
của quý