Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
悲愁
ひしゅう
vocabulary vocab word
nỗi buồn đau
悲愁
hishuu
悲愁
悲愁
ひしゅう
nỗi buồn đau
ひ
しゅ
う
悲
愁
ひ
しゅ
う
悲
愁
ひ
しゅ
う
悲
愁
Ý nghĩa
nỗi buồn đau
nỗi buồn đau
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
悲愁
nỗi buồn đau
ひしゅう
悲
đau buồn, buồn bã, thương tiếc...
かな.しい, かな.しむ, ヒ
非
không, sai lầm, tiêu cực...
あら.ず, ヒ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
愁
nỗi buồn, đau buồn, than thở...
うれ.える, うれ.い, シュウ
秋
mùa thu
あき, とき, シュウ
禾
bộ thủ cây hai nhánh (số 115)
いね, カ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
火
lửa
ひ, -び, カ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.