Từ vựng
悍馬
かんば
vocabulary vocab word
ngựa bất kham
ngựa khó thuần
ngựa chưa thuần hóa
悍馬 悍馬 かんば ngựa bất kham, ngựa khó thuần, ngựa chưa thuần hóa
Ý nghĩa
ngựa bất kham ngựa khó thuần và ngựa chưa thuần hóa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0