Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
悋気
りんき
vocabulary vocab word
ghen tuông
悋気
rinki
悋気
悋気
りんき
ghen tuông
り
ん
き
悋
気
り
ん
き
悋
気
り
ん
き
悋
気
Ý nghĩa
ghen tuông
ghen tuông
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
悋気
ghen tuông
りんき
悋
keo kiệt, bủn xỉn
ねた.む, やぶさか, リン
忄
( 心 )
trái tim, biến thể bộ thủ tâm đứng (số 61)
こころ, シン
吝
keo kiệt, bủn xỉn, tiết kiệm quá mức
しわ.い, やぶさ.か, リン
文
câu, văn học, phong cách...
ふみ, あや, ブン
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
口
miệng
くち, コウ, ク
気
tinh thần, tâm trí, không khí...
き, キ, ケ
气
tinh thần, bộ thủ hơi nước (số 84)
いき, キ, ケ
𠂉
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
⺄
㐅
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.