Từ vựng
悉皆成仏
しっかいじょーぶつ
vocabulary vocab word
vạn vật đều có Phật tính
悉皆成仏 悉皆成仏 しっかいじょーぶつ vạn vật đều có Phật tính
Ý nghĩa
vạn vật đều có Phật tính
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しっかいじょーぶつ
vocabulary vocab word
vạn vật đều có Phật tính