Từ vựng
恵方詣
えほうまいり
vocabulary vocab word
lễ chùa đầu năm hướng cát lợi
恵方詣 恵方詣 えほうまいり lễ chùa đầu năm hướng cát lợi
Ý nghĩa
lễ chùa đầu năm hướng cát lợi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
えほうまいり
vocabulary vocab word
lễ chùa đầu năm hướng cát lợi