Từ vựng
息抜き
いきぬき
vocabulary vocab word
thư giãn
nghỉ ngơi
lỗ thông hơi
息抜き 息抜き いきぬき thư giãn, nghỉ ngơi, lỗ thông hơi
Ý nghĩa
thư giãn nghỉ ngơi và lỗ thông hơi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
いきぬき
vocabulary vocab word
thư giãn
nghỉ ngơi
lỗ thông hơi