Từ vựng
息切れ
いきぎれ
vocabulary vocab word
khó thở
thở hổn hển
thở phì phò
hết hơi (của nền kinh tế
dự án
v.v.)
mất đà
giảm hiệu suất
息切れ 息切れ いきぎれ khó thở, thở hổn hển, thở phì phò, hết hơi (của nền kinh tế, dự án, v.v.), mất đà, giảm hiệu suất
Ý nghĩa
khó thở thở hổn hển thở phì phò
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0