Từ vựng
恬惔
てんたん
vocabulary vocab word
vô tư
không vụ lợi
thờ ơ
tách biệt
恬惔 恬惔 てんたん vô tư, không vụ lợi, thờ ơ, tách biệt true
Ý nghĩa
vô tư không vụ lợi thờ ơ
てんたん
vocabulary vocab word
vô tư
không vụ lợi
thờ ơ
tách biệt