Từ vựng
恕する
じょする
vocabulary vocab word
tha thứ
khoan dung
bỏ qua
恕する 恕する じょする tha thứ, khoan dung, bỏ qua
Ý nghĩa
tha thứ khoan dung và bỏ qua
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
じょする
vocabulary vocab word
tha thứ
khoan dung
bỏ qua