Từ vựng
恒久的
こうきゅうてき
vocabulary vocab word
vĩnh viễn
lâu dài
bền vững
恒久的 恒久的 こうきゅうてき vĩnh viễn, lâu dài, bền vững
Ý nghĩa
vĩnh viễn lâu dài và bền vững
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こうきゅうてき
vocabulary vocab word
vĩnh viễn
lâu dài
bền vững