Từ vựng
恐怖に捉われる
きょーふにとらわれる
vocabulary vocab word
bị nỗi sợ hãi chiếm lấy
bị cơn hoảng loạn xâm chiếm
恐怖に捉われる 恐怖に捉われる きょーふにとらわれる bị nỗi sợ hãi chiếm lấy, bị cơn hoảng loạn xâm chiếm
Ý nghĩa
bị nỗi sợ hãi chiếm lấy và bị cơn hoảng loạn xâm chiếm
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0