Từ vựng
恐喝
きょうかつ
vocabulary vocab word
tống tiền
bóc lột bằng đe dọa
đe dọa để tống tiền
恐喝 恐喝 きょうかつ tống tiền, bóc lột bằng đe dọa, đe dọa để tống tiền
Ý nghĩa
tống tiền bóc lột bằng đe dọa và đe dọa để tống tiền
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0